94 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
94
Số đếm94
chín mươi bốn
Số thứ tựthứ chín mươi bốn
Bình phương8836 (số)
Lập phương830584 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử2 × 47
Chia hết cho1, 2, 47, 94
Biểu diễn
Nhị phân10111102
Tam phân101113
Tứ phân11324
Ngũ phân3345
Lục phân2346
Bát phân1368
Thập nhị phân7A12
Thập lục phân5E16
Nhị thập phân4E20
Cơ số 362M36
Lục thập phân1Y60
Số La MãXCIV
93 94 95

94 (chín mươi bốn) là một số tự nhiên ngay sau 93 và ngay trước 95.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]