900 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
900
Số đếm900
chín trăm
Số thứ tựthứ chín trăm
Bình phương810000 (số)
Lập phương729000000 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử22 × 32 × 52
Chia hết cho1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 12, 15, 18, 20, 25, 30, 36, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 150, 180, 225, 300, 450, 900
Biểu diễn
Nhị phân11100001002
Tam phân10201003
Tứ phân320104
Ngũ phân121005
Lục phân41006
Bát phân16048
Thập nhị phân63012
Thập lục phân38416
Nhị thập phân25020
Cơ số 36P036
Lục thập phânF060
Số La MãCM
899 900 901
Số tròn trăm
800 900 1000

900 (chín trăm) là một số tự nhiên ngay sau 899 và ngay trước 901.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]