800 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
800
Số đếm800
tám trăm
Số thứ tựthứ tám trăm
Bình phương640000 (số)
Lập phương512000000 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử25 × 52
Chia hết cho1, 2, 4, 5, 8, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 80, 100, 160, 200, 400, 800
Biểu diễn
Nhị phân11001000002
Tam phân10021223
Tứ phân302004
Ngũ phân112005
Lục phân34126
Bát phân14408
Thập nhị phân56812
Thập lục phân32016
Nhị thập phân20020
Cơ số 36M836
Lục thập phânDK60
Số La MãDCCC
799 800 801
Số tròn trăm
700 800 900

800 (tám trăm) là một số tự nhiên ngay sau 799 và ngay trước 801.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]