190 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
190
Số đếm 190
một trăm chín mươi
Số thứ tự thứ một trăm chín mươi
Bình phương 36100 (số)
Lập phương 6859000 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 2 × 5 × 19
Chia hết cho 1, 2, 5, 10, 19, 38, 95, 190
Biểu diễn
Nhị phân 101111102
Tam phân 210013
Tứ phân 23324
Ngũ phân 12305
Lục phân 5146
Bát phân 2768
Thập nhị phân 13A12
Thập lục phân BE16
Nhị thập phân 9A20
Cơ số 36 5A36
Lục thập phân 3A60
Số La Mã CXC
189 190 191

190 (một trăm chín mươi) là một số tự nhiên ngay sau 189 và ngay trước 191.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]