91 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
91
Số đếm91
chín mươi mốt
Số thứ tựthứ chín mươi mốt
Bình phương8281 (số)
Lập phương753571 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử7 × 13
Chia hết cho1, 7, 13, 91
Biểu diễn
Nhị phân10110112
Tam phân101013
Tứ phân11234
Ngũ phân3315
Lục phân2316
Bát phân1338
Thập nhị phân7712
Thập lục phân5B16
Nhị thập phân4B20
Cơ số 362J36
Lục thập phân1V60
Số La MãXCI
90 91 92

91 (chín mươi mốt) là một số tự nhiên ngay sau 90 và ngay trước 92.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]