56 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
56
Số đếm56
năm mươi sáu
Số thứ tựthứ năm mươi sáu
Bình phương3136 (số)
Lập phương175616 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử23 × 7
Chia hết cho1, 2, 4, 7, 8, 14, 28, 56
Biểu diễn
Nhị phân1110002
Tam phân20023
Tứ phân3204
Ngũ phân2115
Lục phân1326
Bát phân708
Thập nhị phân4812
Thập lục phân3816
Nhị thập phân2G20
Cơ số 361K36
Lục thập phânU60
Số La MãLVI
55 56 57

56 (năm mươi sáu) là một số tự nhiên ngay sau 55 và ngay trước 57.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]