99 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
99
Số đếm99
chín mươi chín
Số thứ tựthứ chín mươi chín
Bình phương9801 (số)
Lập phương970299 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử32 × 11
Chia hết cho1, 3, 9, 11, 33, 99
Biểu diễn
Nhị phân11000112
Tam phân102003
Tứ phân12034
Ngũ phân3445
Lục phân2436
Bát phân1438
Thập nhị phân8312
Thập lục phân6316
Nhị thập phân4J20
Cơ số 362R36
Lục thập phân1D60
Số La MãXCIX
98 99 100

99 (chín mươi chín) là một số tự nhiên ngay sau 98 và ngay trước 100.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]