32 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
32
Số đếm 32
ba mươi hai
Số thứ tự thứ ba mươi hai
Bình phương 1024 (số)
Lập phương 32768 (số)
Tính chất
Hệ đếm cơ số 32
Phân tích nhân tử 25
Chia hết cho 1, 2, 4, 8, 16, 32
Biểu diễn
Nhị phân 1000002
Tam phân 10123
Tứ phân 2004
Ngũ phân 1125
Lục phân 526
Bát phân 408
Thập nhị phân 2812
Thập lục phân 2016
Nhị thập phân 1C20
Cơ số 36 W36
Lục thập phân W60
Số La Mã XXXII
31 32 33
Lũy thừa của 2
24 25 26

32 (ba mươi hai) là một số tự nhiên ngay sau 31 và ngay trước 33.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]