83 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
83
Số đếm83
tám mươi ba
Số thứ tựthứ tám mươi ba
Bình phương6889 (số)
Lập phương571787 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tửsố nguyên tố
Chia hết cho1, 83
Biểu diễn
Nhị phân10100112
Tam phân100023
Tứ phân11034
Ngũ phân3135
Lục phân2156
Bát phân1238
Thập nhị phân6B12
Thập lục phân5316
Nhị thập phân4320
Cơ số 362B36
Lục thập phân1N60
Số La MãLXXXIII
82 83 84

83 (tám mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 82 và ngay trước 84.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]