498 (số)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 498 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 498 bốn trăm chín mươi tám | |||
| Số thứ tự | thứ bốn trăm chín mươi tám | |||
| Bình phương | 248004 (số) | |||
| Lập phương | 123505992 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 2 x 3 x 83 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 3, 6, 83, 166, 249, 498 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1111100102 | |||
| Tam phân | 2001103 | |||
| Tứ phân | 133024 | |||
| Ngũ phân | 34435 | |||
| Lục phân | 21506 | |||
| Bát phân | 7628 | |||
| Thập nhị phân | 35612 | |||
| Thập lục phân | 1F216 | |||
| Nhị thập phân | 14I20 | |||
| Cơ số 36 | DU36 | |||
| Lục thập phân | 8I60 | |||
| Số La Mã | CDXCVIII | |||
| ||||
498 (bốn trăm chín mươi tám) là một số tự nhiên ngay sau 497 và ngay trước 499.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|