125 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
125
Số đếm125
một trăm hai mươi lăm
Số thứ tựthứ một trăm hai mươi lăm
Bình phương15625 (số)
Lập phương1953125 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử53
Chia hết cho1, 5, 25, 125
Biểu diễn
Nhị phân11111012
Tam phân111223
Tứ phân13314
Ngũ phân10005
Lục phân3256
Bát phân1758
Thập nhị phânA512
Thập lục phân7D16
Nhị thập phân6520
Cơ số 363H36
Lục thập phân2560
Số La MãCXXV
124 125 126

125 (một trăm hai mươi lăm) là một số tự nhiên ngay sau 124 và ngay trước 126.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]