159 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
159
Số đếm159
một trăm năm mươi chín
Số thứ tựthứ một trăm năm mươi chín
Bình phương25281 (số)
Lập phương4019679 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử3 × 53
Chia hết cho1, 3, 53, 159
Biểu diễn
Nhị phân100111112
Tam phân122203
Tứ phân21334
Ngũ phân11145
Lục phân4236
Bát phân2378
Thập nhị phân11312
Thập lục phân9F16
Nhị thập phân7J20
Cơ số 364F36
Lục thập phân2D60
Số La MãCLIX
158 159 160

159 (một trăm năm mươi chín) là một số tự nhiên ngay sau 158 và ngay trước 160.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]