8000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
8000
Số đếm8000
tám ngàn
Số thứ tựthứ tám ngàn
Bình phương64000000 (số)
Lập phương512000000000 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử26 × 53
Biểu diễn
Nhị phân11111010000002
Tam phân1012220223
Tứ phân13310004
Ngũ phân2240005
Lục phân1010126
Bát phân175008
Thập nhị phân476812
Thập lục phân1F4016
Nhị thập phân100020
Cơ số 3666836
Lục thập phân2DK60
Số La MãVMMM
7999 8000 8001
Số tròn nghìn
7000 8000 9000

8000 (tám nghìn, hay tám ngàn) là một số tự nhiên ngay sau 7999 và ngay trước 8001.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]