55 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
55
Số đếm 55
năm mươi lăm
Số thứ tự thứ năm mươi lăm
Bình phương 3025 (số)
Lập phương 166375 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 5 × 11
Chia hết cho 1, 5, 11, 55
Biểu diễn
Nhị phân 1101112
Tam phân 20013
Tứ phân 3134
Ngũ phân 2105
Lục phân 1316
Bát phân 678
Thập nhị phân 4712
Thập lục phân 3716
Nhị thập phân 2F20
Cơ số 36 1J36
Lục thập phân T60
Số La Mã LV
54 55 56

55 (năm mươi lăm) là một số tự nhiên ngay sau 54 và ngay trước 56.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]