243 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
243
Số đếm243
hai trăm bốn mươi ba
Số thứ tựthứ hai trăm bốn mươi ba
Bình phương59049 (số)
Lập phương14348907 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử35
Chia hết cho1, 3, 9, 27, 81, 243
Biểu diễn
Nhị phân111100112
Tam phân1000003
Tứ phân33034
Ngũ phân14335
Lục phân10436
Bát phân3638
Thập nhị phân18312
Thập lục phânF316
Nhị thập phânC320
Cơ số 366R36
Lục thập phân4360
Số La MãCCXLIII
242 243 244

243 (hai trăm bốn mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 242 và ngay trước 244.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]