164 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
164
Số đếm164
một trăm sáu mươi bốn
Số thứ tựthứ một trăm sáu mươi bốn
Bình phương26896 (số)
Lập phương4410944 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử32 × 17
Chia hết cho1, 2, 4, 41, 82, 164
Biểu diễn
Nhị phân101001002
Tam phân200023
Tứ phân22104
Ngũ phân11245
Lục phân4326
Bát phân2448
Thập nhị phân11812
Thập lục phânA416
Nhị thập phân8420
Cơ số 364K36
Lục thập phân2I60
Số La MãCLXIV
163 164 165

164 (một trăm sáu mươi bốn) là một số tự nhiên ngay sau 163 và ngay trước 165.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]