192 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
192
Số đếm192
một trăm chín mươi hai
Số thứ tựthứ một trăm chín mươi hai
Bình phương36864 (số)
Lập phương7077888 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử26 × 3
Chia hết cho1, 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16, 24, 32, 48, 64, 96, 192
Biểu diễn
Nhị phân110000002
Tam phân210103
Tứ phân30004
Ngũ phân12325
Lục phân5206
Bát phân3008
Thập nhị phân14012
Thập lục phânC016
Nhị thập phân9C20
Cơ số 365C36
Lục thập phân3C60
Số La MãCXCII
191 192 193

192 (một trăm chín mươi hai) là một số tự nhiên liền sau 191 và liền trước 193.

Tính chất toán học[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]