5000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
5000
Số đếm 5000
rưởi
Số thứ tự thứ rưởi
Bình phương 25000000
Lập phương 125000000000
Tính chất
Phân tích nhân tử 23 × 54
Chia hết cho 1, 2, 4, 5, 8, 10, 20, 25, 40, 50, 100, 125, 200, 250, 500, 625, 1000, 1250, 2500, 5000
Biểu diễn
Nhị phân 10011100010002
Tam phân 202120123
Tứ phân 10320204
Ngũ phân 1300005
Lục phân 350526
Thất phân 204027
Bát phân 116108
Cửu phân 67659
Thập nhị phân 2A8812
Thập lục phân 138816
Nhị thập phân CA020
Cơ số 36 3UW36
Lục thập phân 1NK60
Số La Mã V
4999 5000 5001
Số tròn nghìn
4000 5000 6000

5000 (năm nghìn, hay năm ngàn) là một số tự nhiên ngay sau 4999 và ngay trước 5001.

Một số số nguyên trong khoảng 5001 đến 5999[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]