315 (số)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 315 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 315 ba trăm mười lăm | |||
| Số thứ tự | thứ ba trăm mười lăm | |||
| Bình phương | 99225 (số) | |||
| Lập phương | 31255875 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 5 x 7 x 3 x 3 | |||
| Chia hết cho | 1, 3, 5, 7, 9, 15, 21, 27, 35, 45, 63, 105, 315 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1001110112 | |||
| Tam phân | 1022003 | |||
| Tứ phân | 103234 | |||
| Ngũ phân | 22305 | |||
| Lục phân | 12436 | |||
| Bát phân | 4738 | |||
| Thập nhị phân | 22312 | |||
| Thập lục phân | 13B16 | |||
| Nhị thập phân | FF20 | |||
| Cơ số 36 | 8R36 | |||
| Lục thập phân | 5F60 | |||
| Số La Mã | CCCXV | |||
| ||||
315 (ba trăm mười lăm) là một số tự nhiên ngay sau 314 và ngay trước 316.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|
Thể loại ẩn: