34 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
34
Số đếm 34
ba mươi bốn
Số thứ tự thứ ba mươi bốn
Bình phương 1156 (số)
Lập phương 39304 (số)
Tính chất
Hệ đếm cơ số 34
Phân tích nhân tử 2 × 17
Chia hết cho 1, 2, 17, 34
Biểu diễn
Nhị phân 1000102
Tam phân 10213
Tứ phân 2024
Ngũ phân 1145
Lục phân 546
Bát phân 428
Thập nhị phân 2A12
Thập lục phân 2216
Nhị thập phân 1E20
Cơ số 36 Y36
Lục thập phân Y60
Số La Mã XXXIV
33 34 35

34 (ba mươi bốn) là một số tự nhiên ngay sau 33 và ngay trước 35.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]