97 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
97
Số đếm97
chín mươi bảy
Số thứ tựthứ chín mươi bảy
Bình phương9409 (số)
Lập phương912673 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tửsố nguyên tố
Chia hết cho1, 97
Biểu diễn
Nhị phân11000012
Tam phân101213
Tứ phân12014
Ngũ phân3425
Lục phân2416
Bát phân1418
Thập nhị phân8112
Thập lục phân6116
Nhị thập phân4H20
Cơ số 362P36
Lục thập phân1B60
Số La MãXCVII
96 97 98

97 (chín mươi bảy) là một số tự nhiên ngay sau 96 và ngay trước 98.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]