197 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
197
Số đếm197
một trăm chín mươi bảy
Số thứ tựthứ một trăm chín mươi bảy
Bình phương38809 (số)
Lập phương7645373 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tửsố nguyên tố
Chia hết cho1, 197
Biểu diễn
Nhị phân110001012
Tam phân210223
Tứ phân30114
Ngũ phân12425
Lục phân5256
Bát phân3058
Thập nhị phân14512
Thập lục phânC516
Nhị thập phân9H20
Cơ số 365H36
Lục thập phân3H60
Số La MãCXCVII
196 197 198

197 (một trăm chín mươi bảy) là một số tự nhiên ngay sau 196 và ngay trước 198.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]