33 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
33
Số đếm 33
ba mươi ba
Số thứ tự thứ ba mươi ba
Tính chất
Hệ đếm cơ số 33
Phân tích nhân tử 3 × 11
Chia hết cho 1, 3, 11, 33
Bình phương 1089
Lập phương 35937
Biểu diễn
Nhị phân 1000012
Tam phân 10203
Tứ phân 2014
Ngũ phân 1135
Lục phân 536
Thất phân 457
Bát phân 418
Cửu phân 369
Thập nhị phân 2912
Thập lục phân 2116
Nhị thập phân 1D20
Cơ số 36 X36
Lục thập phân X60
Số La Mã XXXIII
32 33 34

33 (ba mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 32 và ngay trước 34.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]