198 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
198
Số đếm 198
một trăm chín mươi tám
Số thứ tự thứ một trăm chín mươi tám
Tính chất
Phân tích nhân tử 2 × 32 × 11
Chia hết cho 1, 2, 3, 6, 9, 11, 18, 22, 33, 66, 99, 198
Biểu diễn
Nhị phân 110001102
Tam phân 211003
Tứ phân 30124
Bát phân 3068
Thập nhị phân 14612
Thập lục phân C616
Nhị thập phân 9I20
Cơ số 36 5I36
Số La Mã CXCVIII
197 198 199

198 (một trăm chín mươi tám) là một số tự nhiên ngay sau 197 và ngay trước 199.