249 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
249
Số đếm249
hai trăm bốn mươi chín
Số thứ tựthứ hai trăm bốn mươi chín
Bình phương62001 (số)
Lập phương15438249 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử3 x 83
Chia hết cho1, 3, 83, 249
Biểu diễn
Nhị phân111110012
Tam phân1000203
Tứ phân33214
Ngũ phân14445
Lục phân10536
Bát phân3718
Thập nhị phân18912
Thập lục phânF916
Nhị thập phânC920
Cơ số 366X36
Lục thập phân4960
Số La MãCCXLIX
248 249 250

249 (hai trăm bốn mươi chín) là một số tự nhiên ngay sau 248 và ngay trước 250.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]