112 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
112
Số đếm112
một trăm mười hai
Số thứ tựthứ một trăm mười hai
Bình phương12544 (số)
Lập phương1404928 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử24 × 7
Chia hết cho1, 2, 4, 7, 8, 14, 16, 28, 56, 112
Biểu diễn
Nhị phân11100002
Tam phân110113
Tứ phân13004
Ngũ phân4225
Lục phân3046
Bát phân1608
Thập nhị phân9412
Thập lục phân7016
Nhị thập phân5C20
Cơ số 363436
Lục thập phân1Q60
Số La MãCXII
111 112 113

112 (một trăm mười hai) là một số tự nhiên ngay sau 111 và ngay trước 113.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]