152 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
152
Số đếm 152
một trăm năm mươi hai
Số thứ tự thứ một trăm năm mươi hai
Bình phương 23104 (số)
Lập phương 3511808 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 23 × 19
Chia hết cho 1, 2, 4, 8, 19, 38, 76, 152
Biểu diễn
Nhị phân 100110002
Tam phân 121223
Tứ phân 21204
Ngũ phân 11025
Lục phân 4126
Bát phân 2308
Thập nhị phân 10812
Thập lục phân 9816
Nhị thập phân 7C20
Cơ số 36 4836
Lục thập phân 2W60
Số La Mã CLII
151 152 153

152 (một trăm năm mươi hai) là một số tự nhiên ngay sau 151 và ngay trước 153.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]