105 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
105
Số đếm105
một trăm lẻ năm
Số thứ tựthứ một trăm lẻ năm
Bình phương11025 (số)
Lập phương1157625 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử3 × 5 × 7
Chia hết cho1, 3, 5, 7, 15, 21, 35, 105
Biểu diễn
Nhị phân11010012
Tam phân102203
Tứ phân12214
Ngũ phân4105
Lục phân2536
Bát phân1518
Thập nhị phân8912
Thập lục phân6916
Nhị thập phân5520
Cơ số 362X36
Lục thập phân1J60
Số La MãCV
104 105 106

105 (một trăm linh năm) là một số tự nhiên ngay sau 104 và ngay trước 106.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]