1424

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1424 là một năm nhuận bắt đầu bằng ngày thứ 7 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1424 trong lịch khác
Lịch Gregory 1424
MCDXXIV
Ab urbe condita 2177
Năm niên hiệu Anh Hen. 6 – 3 Hen. 6
Lịch Armenia 873
ԹՎ ՊՀԳ
Lịch Assyria 6174
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1480–1481
 - Shaka Samvat 1346–1347
 - Kali Yuga 4525–4526
Lịch Bahá’í -420 – -419
Lịch Bengal 831
Lịch Berber 2374
Can Chi Quý Mão (癸卯年)
4120 hoặc 4060
    — đến —
Giáp Thìn (甲辰年)
4121 hoặc 4061
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1140–1141
Lịch Dân Quốc 488 trước Dân Quốc
民前488年
Lịch Do Thái 5184–5185
Lịch Đông La Mã 6932–6933
Lịch Ethiopia 1416–1417
Lịch Holocen 11424
Lịch Hồi giáo 827–828
Lịch Igbo 424–425
Lịch Iran 802–803
Lịch Julius 1424
MCDXXIV
Lịch Myanma 786
Lịch Nhật Bản Ōei 31
(応永31年)
Phật lịch 1968
Dương lịch Thái 1967
Lịch Triều Tiên 3757

Qua đời[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]