1453

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 14thế kỷ 15thế kỷ 16
Thập niên: thập niên 1420  thập niên 1430  thập niên 1440  – thập niên 1450 –  thập niên 1460  thập niên 1470  thập niên 1480
Năm: 1450 1451 145214531454 1455 1456

Năm 1453 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1453 trong lịch khác
Lịch Gregory 1453
MCDLIII
Ab urbe condita 2206
Năm niên hiệu Anh 31 Hen. 6 – 32 Hen. 6
Lịch Armenia 902
ԹՎ ՋԲ
Lịch Assyria 6203
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1509–1510
 - Shaka Samvat 1375–1376
 - Kali Yuga 4554–4555
Lịch Bahá’í -391 – -390
Lịch Bengal 860
Lịch Berber 2403
Can Chi Nhâm Thân (壬申年)
4149 hoặc 4089
    — đến —
Quý Dậu (癸酉年)
4150 hoặc 4090
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1169–1170
Lịch Dân Quốc 459 trước Dân Quốc
民前459年
Lịch Do Thái 5213–5214
Lịch Đông La Mã 6961–6962
Lịch Ethiopia 1445–1446
Lịch Holocen 11453
Lịch Hồi giáo 856–857
Lịch Igbo 453–454
Lịch Iran 831–832
Lịch Julius 1453
MCDLIII
Lịch Myanma 815
Lịch Nhật Bản Kyōtoku 2
(享徳2年)
Phật lịch 1997
Dương lịch Thái 1996
Lịch Triều Tiên 3786

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]