1484

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1484 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1484 trong lịch khác
Lịch Gregory1484
MCDLXXXIV
Ab urbe condita2237
Năm niên hiệu AnhRic. 3 – 2 Ric. 3
Lịch Armenia933
ԹՎ ՋԼԳ
Lịch Assyria6234
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1540–1541
 - Shaka Samvat1406–1407
 - Kali Yuga4585–4586
Lịch Bahá’í−360 – −359
Lịch Bengal891
Lịch Berber2434
Can ChiQuý Mão (癸卯年)
4180 hoặc 4120
    — đến —
Giáp Thìn (甲辰年)
4181 hoặc 4121
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1200–1201
Lịch Dân Quốc428 trước Dân Quốc
民前428年
Lịch Do Thái5244–5245
Lịch Đông La Mã6992–6993
Lịch Ethiopia1476–1477
Lịch Holocen11484
Lịch Hồi giáo888–889
Lịch Igbo484–485
Lịch Iran862–863
Lịch Julius1484
MCDLXXXIV
Lịch Myanma846
Lịch Nhật BảnVăn Minh 16
(文明16年)
Phật lịch2028
Dương lịch Thái2027
Lịch Triều Tiên3817

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]