1499

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1499 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1499 trong lịch khác
Lịch Gregory1499
MCDXCIX
Ab urbe condita2252
Năm niên hiệu Anh14 Hen. 7 – 15 Hen. 7
Lịch Armenia948
ԹՎ ՋԽԸ
Lịch Assyria6249
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1555–1556
 - Shaka Samvat1421–1422
 - Kali Yuga4600–4601
Lịch Bahá’í-345 – -344
Lịch Bengal906
Lịch Berber2449
Can ChiMậu Ngọ (戊午年)
4195 hoặc 4135
    — đến —
Kỷ Mùi (己未年)
4196 hoặc 4136
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1215–1216
Lịch Dân Quốc413 trước Dân Quốc
民前413年
Lịch Do Thái5259–5260
Lịch Đông La Mã7007–7008
Lịch Ethiopia1491–1492
Lịch Holocen11499
Lịch Hồi giáo904–905
Lịch Igbo499–500
Lịch Iran877–878
Lịch Julius1499
MCDXCIX
Lịch Myanma861
Lịch Nhật BảnMeiō 8
(明応8年)
Phật lịch2043
Dương lịch Thái2042
Lịch Triều Tiên3832

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]