1529

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1529 (MDXXIX) là một năm thường bắt đầu vào thứ Sáu (liên kết sẽ hiển thị đầy đủ lịch) trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1529 trong lịch khác
Lịch Gregory 1529
MDXXIX
Ab urbe condita 2282
Năm niên hiệu Anh 20 Hen. 8 – 21 Hen. 8
Lịch Armenia 978
ԹՎ ՋՀԸ
Lịch Assyria 6279
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1585–1586
 - Shaka Samvat 1451–1452
 - Kali Yuga 4630–4631
Lịch Bahá’í -315 – -314
Lịch Bengal 936
Lịch Berber 2479
Can Chi Mậu Tý (戊子年)
4225 hoặc 4165
    — đến —
Kỷ Sửu (己丑年)
4226 hoặc 4166
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1245–1246
Lịch Dân Quốc 383 trước Dân Quốc
民前383年
Lịch Do Thái 5289–5290
Lịch Đông La Mã 7037–7038
Lịch Ethiopia 1521–1522
Lịch Holocen 11529
Lịch Hồi giáo 935–936
Lịch Igbo 529–530
Lịch Iran 907–908
Lịch Julius 1529
MDXXIX
Lịch Myanma 891
Lịch Nhật Bản Kyōroku 2
(享禄2年)
Phật lịch 2073
Dương lịch Thái 2072
Lịch Triều Tiên 3862

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]