1583

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 15thế kỷ 16thế kỷ 17
Thập niên: thập niên 1550  thập niên 1560  thập niên 1570  – thập niên 1580 –  thập niên 1590  thập niên 1600  thập niên 1610
Năm: 1580 1581 158215831584 1585 1586

Năm 1583 (số La Mã: MDLXXXIII) là một năm thường bắt đầu vào thứ bảy trong lịch Gregory (hoặc một năm thường bắt đầu vào thứ ba của lịch Julius chậm hơn 10 ngày).

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1583 trong lịch khác
Lịch Gregory 1583
MDLXXXIII
Ab urbe condita 2336
Năm niên hiệu Anh 25 Eliz. 1 – 26 Eliz. 1
Lịch Armenia 1032
ԹՎ ՌԼԲ
Lịch Assyria 6333
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1639–1640
 - Shaka Samvat 1505–1506
 - Kali Yuga 4684–4685
Lịch Bahá’í -261 – -260
Lịch Bengal 990
Lịch Berber 2533
Can Chi Nhâm Ngọ (壬午年)
4279 hoặc 4219
    — đến —
Quý Mùi (癸未年)
4280 hoặc 4220
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1299–1300
Lịch Dân Quốc 329 trước Dân Quốc
民前329年
Lịch Do Thái 5343–5344
Lịch Đông La Mã 7091–7092
Lịch Ethiopia 1575–1576
Lịch Holocen 11583
Lịch Hồi giáo 990–991
Lịch Igbo 583–584
Lịch Iran 961–962
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày
Lịch Myanma 945
Lịch Nhật Bản Thiên Chính 11
(天正11年)
Phật lịch 2127
Dương lịch Thái 2126
Lịch Triều Tiên 3916

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]