189

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
189 trong lịch khác
Lịch Gregory189
CLXXXIX
Ab urbe condita942
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4939
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat245–246
 - Shaka Samvat111–112
 - Kali Yuga3290–3291
Lịch Bahá’í-1655 – -1654
Lịch Bengal-404
Lịch Berber1139
Can ChiMậu Thìn (戊辰年)
2885 hoặc 2825
    — đến —
Kỷ Tỵ (己巳年)
2886 hoặc 2826
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt-95 – -94
Lịch Dân Quốc1723 trước Dân Quốc
民前1723年
Lịch Do Thái3949–3950
Lịch Đông La Mã5697–5698
Lịch Ethiopia181–182
Lịch Holocen10189
Lịch Hồi giáo446 BH – 445 BH
Lịch Igbo-811 – -810
Lịch Iran433 BP – 432 BP
Lịch Julius189
CLXXXIX
Lịch Myanma-449
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch733
Dương lịch Thái732
Lịch Triều Tiên2522

Năm 189 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]