2058

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: Thế kỷ 20 · Thế kỷ 21 · Thế kỷ 22
Thập niên: 2020 2030 2040 2050 2060 2070 2080
Năm: 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061
2058 trong lịch khác
Lịch Gregory 2058
MMLVIII
Ab urbe condita 2811
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 1507
ԹՎ ՌՇԷ
Lịch Assyria 6808
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 2114–2115
 - Shaka Samvat 1980–1981
 - Kali Yuga 5159–5160
Lịch Bahá’í 214–215
Lịch Bengal 1465
Lịch Berber 3008
Can Chi Đinh Sửu (丁丑年)
4754 hoặc 4694
    — đến —
Mậu Dần (戊寅年)
4755 hoặc 4695
Lịch Chủ thể 147
Lịch Copt 1774–1775
Lịch Dân Quốc Dân Quốc 147
民國147年
Lịch Do Thái 5818–5819
Lịch Đông La Mã 7566–7567
Lịch Ethiopia 2050–2051
Lịch Holocen 12058
Lịch Hồi giáo 1480–1481
Lịch Igbo 1058–1059
Lịch Iran 1436–1437
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma 1420
Lịch Nhật Bản Bình Thành 70
(平成70年)
Phật lịch 2602
Dương lịch Thái 2601
Lịch Triều Tiên 4391
Thời gian Unix 2777068800–2808604799

Năm 2058. Trong lịch Gregory, nó sẽ là năm thứ 2058 của Công nguyên hay của Anno Domini; năm thứ 58 của thiên niên kỷ thứ 3 và của thế kỷ 21; và năm thứ chín của thập niên 2050.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]