220

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 220 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

220 trong lịch khác
Lịch Gregory 220
CCXX
Ab urbe condita 973
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4970
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 276–277
 - Shaka Samvat 142–143
 - Kali Yuga 3321–3322
Lịch Bahá’í -1624 – -1623
Lịch Bengal -373
Lịch Berber 1170
Can Chi Kỷ Hợi (己亥年)
2916 hoặc 2856
    — đến —
Canh Tý (庚子年)
2917 hoặc 2857
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -64 – -63
Lịch Dân Quốc 1692 trước Dân Quốc
民前1692年
Lịch Do Thái 3980–3981
Lịch Đông La Mã 5728–5729
Lịch Ethiopia 212–213
Lịch Holocen 10220
Lịch Hồi giáo 414 BH – 413 BH
Lịch Igbo -780 – -779
Lịch Iran 402 BP – 401 BP
Lịch Julius 220
CCXX
Lịch Myanma -418
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 764
Dương lịch Thái 763
Lịch Triều Tiên 2553

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]