23 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
23 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory23 TCN
XXII TCN
Ab urbe condita731
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4728
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat34–35
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga3079–3080
Lịch Bahá’í−1866 – −1865
Lịch Bengal−615
Lịch Berber928
Can ChiĐinh Dậu (丁酉年)
2674 hoặc 2614
    — đến —
Mậu Tuất (戊戌年)
2675 hoặc 2615
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−306 – −305
Lịch Dân Quốc1934 trước Dân Quốc
民前1934年
Lịch Do Thái3738–3739
Lịch Đông La Mã5486–5487
Lịch Ethiopia−30 – −29
Lịch Holocen9978
Lịch Hồi giáo664 BH – 663 BH
Lịch Igbo−1022 – −1021
Lịch Iran644 BP – 643 BP
Lịch Julius23 TCN
XXII TCN
Lịch Myanma−660
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch522
Dương lịch Thái521
Lịch Triều Tiên2311

Năm 23 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]