Bước tới nội dung

254 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
254 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory254 TCN
CCLIII TCN
Ab urbe condita500
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4497
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−197 – −196
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2848–2849
Lịch Bahá’í−2097 – −2096
Lịch Bengal−846
Lịch Berber697
Can ChiBính Ngọ (丙午年)
2443 hoặc 2383
    — đến —
Đinh Mùi (丁未年)
2444 hoặc 2384
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−537 – −536
Lịch Dân Quốc2165 trước Dân Quốc
民前2165年
Lịch Do Thái3507–3508
Lịch Đông La Mã5255–5256
Lịch Ethiopia−261 – −260
Lịch Holocen9747
Lịch Hồi giáo902 BH – 901 BH
Lịch Igbo−1253 – −1252
Lịch Iran875 BP – 874 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−891
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch291
Dương lịch Thái290
Lịch Triều Tiên2080

254 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện

[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]