285

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 250  260  270  - 280 -  290  300  310
Năm: 282 283 284 - 285 - 286 287 288

Năm 285 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

285 trong lịch khác
Lịch Gregory 285
CCLXXXV
Ab urbe condita 1038
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5035
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 341–342
 - Shaka Samvat 207–208
 - Kali Yuga 3386–3387
Lịch Bahá’í -1559 – -1558
Lịch Bengal -308
Lịch Berber 1235
Can Chi Giáp Thìn (甲辰年)
2981 hoặc 2921
    — đến —
Ất Tỵ (乙巳年)
2982 hoặc 2922
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1–2
Lịch Dân Quốc 1627 trước Dân Quốc
民前1627年
Lịch Do Thái 4045–4046
Lịch Đông La Mã 5793–5794
Lịch Ethiopia 277–278
Lịch Holocen 10285
Lịch Hồi giáo 347 BH – 346 BH
Lịch Igbo -715 – -714
Lịch Iran 337 BP – 336 BP
Lịch Julius 285
CCLXXXV
Lịch Myanma -353
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 829
Dương lịch Thái 828
Lịch Triều Tiên 2618

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]