40 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
40 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory40 TCN
XXXIX TCN
Ab urbe condita714
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4711
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat17–18
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga3062–3063
Lịch Bahá’í−1883 – −1882
Lịch Bengal−632
Lịch Berber911
Can ChiCanh Thìn (庚辰年)
2657 hoặc 2597
    — đến —
Tân Tỵ (辛巳年)
2658 hoặc 2598
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−323 – −322
Lịch Dân Quốc1951 trước Dân Quốc
民前1951年
Lịch Do Thái3721–3722
Lịch Đông La Mã5469–5470
Lịch Ethiopia−47 – −46
Lịch Holocen9961
Lịch Hồi giáo681 BH – 680 BH
Lịch Igbo−1039 – −1038
Lịch Iran661 BP – 660 BP
Lịch Julius40 TCN
XXXIX TCN
Lịch Myanma−677
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch505
Dương lịch Thái504
Lịch Triều Tiên2294

Năm 40 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]