38 TCN
Giao diện
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 TCN |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
Bài này không có nguồn tham khảo nào. (tháng 01 năm 2026) |
| Lịch Gregory | 38 TCN XXXVII TCN |
| Ab urbe condita | 716 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 4713 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 19–20 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3064–3065 |
| Lịch Bahá’í | −1881 – −1880 |
| Lịch Bengal | −630 |
| Lịch Berber | 913 |
| Can Chi | Nhâm Ngọ (壬午年) 2659 hoặc 2599 — đến — Quý Mùi (癸未年) 2660 hoặc 2600 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −321 – −320 |
| Lịch Dân Quốc | 1949 trước Dân Quốc 民前1949年 |
| Lịch Do Thái | 3723–3724 |
| Lịch Đông La Mã | 5471–5472 |
| Lịch Ethiopia | −45 – −44 |
| Lịch Holocen | 9963 |
| Lịch Hồi giáo | 679 BH – 678 BH |
| Lịch Igbo | −1037 – −1036 |
| Lịch Iran | 659 BP – 658 BP |
| Lịch Julius | 38 TCN XXXVII TCN |
| Lịch Myanma | −675 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | 507 |
| Dương lịch Thái | 506 |
| Lịch Triều Tiên | 2296 |
Năm 38 TCN là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện
[sửa | sửa mã nguồn]Phần này đang còn trống. Bạn có thể giúp đỡ bằng cách phát triển nó. (tháng 01 năm 2026) |
Sinh
[sửa | sửa mã nguồn]Phần này đang còn trống. Bạn có thể giúp đỡ bằng cách phát triển nó. (tháng 01 năm 2026) |
Mất
[sửa | sửa mã nguồn]Phần này đang còn trống. Bạn có thể giúp đỡ bằng cách phát triển nó. (tháng 01 năm 2026) |