46 TCN
Giao diện
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 TCN |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
Bài này không có nguồn tham khảo nào. (tháng 01 năm 2026) |
| Lịch Gregory | 46 TCN XLV TCN |
| Ab urbe condita | 708 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 4705 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 11–12 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3056–3057 |
| Lịch Bahá’í | −1889 – −1888 |
| Lịch Bengal | −638 |
| Lịch Berber | 905 |
| Can Chi | Giáp Tuất (甲戌年) 2651 hoặc 2591 — đến — Ất Hợi (乙亥年) 2652 hoặc 2592 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −329 – −328 |
| Lịch Dân Quốc | 1957 trước Dân Quốc 民前1957年 |
| Lịch Do Thái | 3715–3716 |
| Lịch Đông La Mã | 5463–5464 |
| Lịch Ethiopia | −53 – −52 |
| Lịch Holocen | 9955 |
| Lịch Hồi giáo | 688 BH – 686 BH |
| Lịch Igbo | −1045 – −1044 |
| Lịch Iran | 667 BP – 666 BP |
| Lịch Julius | 46 TCN XLV TCN |
| Lịch Myanma | −683 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | 499 |
| Dương lịch Thái | 498 |
| Lịch Triều Tiên | 2288 |
Năm 46 TCN là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện
[sửa | sửa mã nguồn]Phần này đang còn trống. Bạn có thể giúp đỡ bằng cách phát triển nó. (tháng 01 năm 2026) |
Sinh
[sửa | sửa mã nguồn]Phần này đang còn trống. Bạn có thể giúp đỡ bằng cách phát triển nó. (tháng 01 năm 2026) |
Mất
[sửa | sửa mã nguồn]Phần này đang còn trống. Bạn có thể giúp đỡ bằng cách phát triển nó. (tháng 01 năm 2026) |