63

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
63 trong lịch khác
Lịch Gregory63
LXIII
Ab urbe condita816
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4813
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat119–120
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga3164–3165
Lịch Bahá’í-1781 – -1780
Lịch Bengal-530
Lịch Berber1013
Can ChiNhâm Tuất (壬戌年)
2759 hoặc 2699
    — đến —
Quý Hợi (癸亥年)
2760 hoặc 2700
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt-221 – -220
Lịch Dân Quốc1849 trước Dân Quốc
民前1849年
Lịch Do Thái3823–3824
Lịch Đông La Mã5571–5572
Lịch Ethiopia55–56
Lịch Holocen10063
Lịch Hồi giáo576 BH – 575 BH
Lịch Igbo-937 – -936
Lịch Iran559 BP – 558 BP
Lịch Julius63
LXIII
Lịch Myanma-575
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch607
Dương lịch Thái606
Lịch Triều Tiên2396

Năm 63 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]