919 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
919 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory919 TCN
CMXVIII TCN
Ab urbe condita−165
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria3832
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−862 – −861
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2183–2184
Lịch Bahá’í−2762 – −2761
Lịch Bengal−1511
Lịch Berber32
Can ChiTân Sửu (辛丑年)
1778 hoặc 1718
    — đến —
Nhâm Dần (壬寅年)
1779 hoặc 1719
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−1202 – −1201
Lịch Dân Quốc2830 trước Dân Quốc
民前2830年
Lịch Do Thái2842–2843
Lịch Đông La Mã4590–4591
Lịch Ethiopia−926 – −925
Lịch Holocen9082
Lịch Hồi giáo1587 BH – 1586 BH
Lịch Igbo−1918 – −1917
Lịch Iran1540 BP – 1539 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−1556
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch−374
Dương lịch Thái−375
Lịch Triều Tiên1415

919 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]