Alfredo Anderson
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Alfredo Anderson Salazar | ||
| Ngày sinh | 31 tháng 10, 1978 | ||
| Nơi sinh | Colón, Panama | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1998 | Plaza Amador | ||
| 1999 | Charleston Battery | 4 | (0) |
| 1999–2001 | Árabe Unido | ||
| 2001 | Omiya Ardija | ||
| 2001–2007 | Árabe Unido | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2000-2001 | Panama | 12 | (2) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Alfredo Anderson (sinh ngày 31 tháng 10 năm 1978) là một cầu thủ bóng đá người Panama.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama
[sửa | sửa mã nguồn]Alfredo Anderson thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Panama từ năm 2000-2001.
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội tuyển bóng đá Panama | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 2000 | 4 | 0 |
| 2001 | 8 | 2 |
| Tổng cộng | 12 | 2 |