Bản mẫu:Bàn thắng

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Bàn thắng{{{3}}}'{{{5}}}'{{{7}}}'{{{9}}}'{{{11}}}'{{{13}}}'{{{15}}}'{{{17}}}'{{{19}}}'

Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi]

Cách sử dụng

Hiển thị một biểu tượng bàn thắng. Hai tham số tùy chọn có sẵn để hiển thị thêm chi tiết về bàn thắng. Nhiều bàn thắng có thể được chỉ định bằng cách lặp lại các tham số này. Tối đa 10 bàn thắng được hỗ trợ theo cách này; nếu bạn cần nhiều hơn, hãy gọi bản mẫu nhiều lần.

{{bàn thắng|phút1|ghi chú1|phút2|ghi chú2|phút3|ghi chú3...}}

  • phút – Hiển thị thời gian bàn thắng được ghi.
  • ghi chú – Thêm ghi chú cho bàn thắng. Các ghi chú sau đây sẽ tự động được liên kết wiki: l.n., ph.đ., pgóc.

Để trống tham số ghi chú nếu bạn không cần nó, nhưng đừng quên ký tự ống dẫn nếu bàn thắng khác xuất hiện sau nó.

Các ví dụ

  • {{bàn thắng}} → Bàn thắng
  • {{bàn thắng|67}} → Bàn thắng 67'
  • {{bàn thắng||o.g.}} → Bàn thắng (l.n.)
  • {{bàn thắng||l.n.}} → Bàn thắng (l.n.)
  • {{bàn thắng|44|o.g.}} → Bàn thắng 44' (l.n.)
  • {{bàn thắng|20|ph.đ.}} → Bàn thắng 20' (ph.đ.)
  • {{bàn thắng|5||20||90+2|pen.}} → Bàn thắng 5'20'90+2' (ph.đ.)
  • {{bàn thắng|14||54|p|72||87}} → Bàn thắng 14'54' (p)72'87'

Ghi chú

Chỉ hiển thị một ghi chú, không có thời gian, chỉ được hỗ trợ cho bàn thắng đầu tiên.

Xem thêm

Bàn thắng {{bàn thắng}}
Thẻ vàng {{thẻ vàng}} Thẻ đỏ {{thẻ đỏ}} Thẻ vàngThẻ đỏ {{thẻ đỏ|1}} Thẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ {{thẻ đỏ|2}}
Vào sân {{thay người vào}} Thay ra {{thay người ra}}
Phạt đền thành công {{phạt đền}} Phạt đền hỏng {{phạt đền hỏng}}
Ghi bàn thắng vàng {{bàn thắng vàng}} Ghi bàn thắng bạc {{bàn thắng bạc}}

Thể loại theo dõi

Thể loại:Bản mẫu bóng đá cần bảo trì (14): cho bản mẫu sử dụng dấu nháy đơn ở cuối giá trị phút (xóa dấu nháy đơn để sửa lỗi)

Dữ liệu bản mẫu

Signifies that a goal has been scored by showing picture of a small football
Tham sốMiêu tảKiểuTrạng thái
minutes 11
Time the first goal was scored.
Ví dụ
15, 90+2
Chuỗikhuyến khích
note 12
Note for first goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.
Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗikhuyến khích
minutes 23
Time the second goal was scored.
Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 24
Note for second goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.
Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 35
Time the third goal was scored.
Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 36
Note for third goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.
Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 47
Time the fourth goal was scored.
Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 48
Note for fourth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.
Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 59
Time the fifth goal was scored.
Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 510
Note for fifth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.
Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 611
Time the sixth goal was scored.
Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 612
Note for sixth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.
Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 713
Time the seventh goal was scored.
Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 714
Note for seventh goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.
Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 815
Time the eighth goal was scored.
Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 816
Note for eighth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.
Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 917
Time the ninth goal was scored.
Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 918
Note for ninth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.
Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 1019
Time the tenth goal was scored.
Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 1020
Note for tenth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.
Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn

Format: inline

Test of raw TemplateData output:

Signifies that a goal has been scored by showing picture of a small football

Tham số bản mẫu

Bản mẫu này gợi ý định dạng các tham số ở dạng nội tuyến.

Tham sốMiêu tảKiểuTrạng thái
minutes 11

Time the first goal was scored.

Ví dụ
15, 90+2
Chuỗikhuyến khích
note 12

Note for first goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.

Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗikhuyến khích
minutes 23

Time the second goal was scored.

Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 24

Note for second goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.

Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 35

Time the third goal was scored.

Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 36

Note for third goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.

Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 47

Time the fourth goal was scored.

Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 48

Note for fourth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.

Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 59

Time the fifth goal was scored.

Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 510

Note for fifth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.

Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 611

Time the sixth goal was scored.

Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 612

Note for sixth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.

Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 713

Time the seventh goal was scored.

Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 714

Note for seventh goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.

Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 815

Time the eighth goal was scored.

Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 816

Note for eighth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.

Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 917

Time the ninth goal was scored.

Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 918

Note for ninth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.

Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn
minutes 1019

Time the tenth goal was scored.

Ví dụ
15, 90+2
Chuỗitùy chọn
note 1020

Note for tenth goal. The following notes will automatically be wikilinked: o.g., pen., p and corner.

Ví dụ
o.g., pen., p, corner
Chuỗitùy chọn