Bản mẫu:Bản đồ định vị Eswatini
Giao diện
| tên | Eswatini | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| -25.6 | ||||
| 30.6 | ←↕→ | 32.3 | ||
| -27.5 | ||||
| tâm bản đồ | 26°33′N 31°27′Đ / 26,55°N 31,45°Đ | |||
| hình | Eswatini location map.svg | |||
| tên | Eswatini | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| -25.6 | ||||
| 30.6 | ←↕→ | 32.3 | ||
| -27.5 | ||||
| tâm bản đồ | 26°33′N 31°27′Đ / 26,55°N 31,45°Đ / -26.55; 31.45 | |||
| hình | Eswatini location map.svg | |||