Bản mẫu:Cười

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Face-smile.svg

Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi]

Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

Different smilies can be made using parameters. For instance, {{Smiley|sad}} produces Face-sad.svg. The default (no parameter) is a simple smile.

The size of the smiley can be changed using the |size= parameter. For example, {{Smiley|size=15px}} produces Face-smile.svg, which is a little smaller than the default. If |size= is not specified, the default size is 18px.

The full list of smilies is as follows. Some are duplicates — for instance, the value 10 or any of the words cry, crying, or tears will produce Cry.png.

Smiley Đổi hướng
Face-smile.svg 1 smile :) :-) {{(-:}}, {{(:}}, {{-)}}, {{=)}}
Face-sad.svg 2 frown sad :( :-( {{):}}, {{=(}}
Face-wink.svg 3 wink ;) ;-) {{;)}}
Face-blush.svg 4 blush :$ :-$
Face-grin.svg 5 grin :D :-D {{=D}}
Face-surprise.svg 6 surprise :O :-O
Face-tongue.svg 7 tongue :P :-P {{=P}}
Face-confused.svg 8 confused %) %-) {{=S}}
Shade.png 9 shades shade 8) 8-)
Cry.png 10 crying tears cry :'( :'-( {{)':}}
Lightbulb.png 11 lightbulb idea
Smile eye.png 12 wink2
Wink.png 13 wink3
Face-grin.svg 14 big-grin biggrin
Face-devil-grin.svg 15 devil-grin devil evil
Face-kiss.svg 16 kiss
Face-smile-big.svg 17 smirk
Face-crying.svg 18 big-cry bigcry sob
Face-glasses.svg 19 glasses nerd
Face-angel.svg 20 angel 0:) 0:-)
Face-hand.svg 21 ttth
718smiley.svg 22 awesome
Emoticon =v=.svg 23 vsmile
Dont panic.svg 24 dontpanic dp
Teeth.png 25 teeth
Face-angry red.png 26 angry
Ras.gif 27 raspberry
Confused.png 28 very-confused

Đổi hướng[sửa mã nguồn]

Dữ liệu bản mẫu[sửa mã nguồn]

Thêm 1 biểu tượng cảm xúc.

Tham số bản mẫu

Tham sốMiêu tảKiểuTrạng thái
Face1

The face you want to put. See [[Bản mẫu:Smiley/doc]] for acceptable input values.

Mặc định
smile
Dòngtùy chọn
Sizesize

Size of the smiley.

Mặc định
18px
Dòngtùy chọn

Xem thêm