Bản mẫu:Iso1/Color coding

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Mã màu chu kỳ bán rã trong {{Iso1}}
mã bằng chữ
mẫu: Gd
- 145Gd < 1 day
V 146Gd 1–10 ngày
I 149Gd 10–100 ngày
B 153Gd 100 ngày–10 a
G 148Gd 10–10,000 a
Y 150Gd 10 ka–103 Ma
O 152Gd > 700 Ma
R 158Gd Bền
Dùng trong
mã bằng số
0      1–10 năm
1 10–100 năm
2 100–1k năm
3 1k–10k năm
4 10k–100k năm
5 100k–1M năm
6 1M–10M năm
7 10M–103M năm
8 103M–700M năm
9 700M–14G năm
Dùng trong: